Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maher Carrizo

FC CopenhagenTiền đạoARG
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Maher Carrizo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—11900003088%53%007,10
Superliga Đan Mạch2026-2027—20281102185%100%007,21
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/53 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maher Carrizo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0900030347/5328/15—7,10
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-017000004/513/3—6,61
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-011102102/212/2—7,80
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneH 2-2700050226/3101/3—6,95
09/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,8 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/2025191,8 triệu €
01/06/2025196,0 triệu €
23/09/20251910,0 triệu €
16/12/20251910,0 triệu €
27/05/2026208,0 triệu €
01/10/2026207,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026AFC AjaxFC CopenhagenChuyển nhượng—
02/02/2026Velez SarsfieldAFC AjaxHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2024Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
31/12/2023Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
31/12/2021Vélez Sarsfield JuvenilesVelez Sarsfield U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com