Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thapelo Maseko

FC CopenhagenTiền đạoRSA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Thapelo Maseko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221560002090%41%106,53
Superliga Đan Mạch2026-2027—621982005280%47%006,92
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900012194%44%007,30
Danish Cup2026-2027—11750002087%83%006,49
World Cup2026—332451008180%44%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/53 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/45 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thapelo Maseko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1600000—0——6,50
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0900121116/1714/9—7,30
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-216000004/412/4—6,76
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0740010333/3614/11—6,91
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1820010015/1706/13V6,15
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0750020027/3115/6—6,49
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0660010016/2102/4—6,49
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-0792022013/1513/7—8,78
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20221825 nghìn €
02/02/202319200 nghìn €
29/05/202319500 nghìn €
04/01/202420700 nghìn €
10/06/202420800 nghìn €
09/01/202521800 nghìn €
27/05/202521750 nghìn €
11/12/202522750 nghìn €
01/06/202622750 nghìn €
21/07/2026221,0 triệu €
01/10/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Mamelodi SundownsFC CopenhagenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026AEL LimassolMamelodi SundownsCho mượn—
19/01/2026Mamelodi SundownsAEL LimassolChuyển nhượng—
17/07/2023Supersport UnitedMamelodi SundownsChuyển nhượng—
31/07/2021SuperSport United ReservesSupersport UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com