
Cadiz CF
Phong độ: BBTHB
Cadiz CF sẽ gặp AD Ceuta lúc 22:15 ngày 25/10/2026 tại La Liga 2.
Đội hình Cadiz CF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | ESP | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 30 | ESP | 193 cm | 1,8 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ESP | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ESP | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | ESP | 183 cm | 1,8 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 25 | GEO | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | SRB | 193 cm | 1,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | COM | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | ESP | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | ESP | — | 500 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | FRA | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | ESP | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | MAR | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | ESP | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | ESP | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | ESP | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 19 | ESP | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 22 | NGR | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | ESP | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | GEO | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 19 | ESP | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | ESP | 175 cm | 2,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 26 | UKR | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | ESP | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 20 | URU | 191 cm | 3,0 triệu € |