
Jandro Orellana là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 464 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 70% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/213 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/27 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 3/4 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 4-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 2/4 | V | 6,14 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 4 | 4/5 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 3 | 5/6 | V | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Estoril | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Andorra CF | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | FC Barcelona Atlètic | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Escola de Futbol Gava | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực40