Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aimen Moueffek

Cadiz CFTiền vệMAR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Aimen Moueffek là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—321561013182%80%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aimen Moueffek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2560000112/1414/7—6,08
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1650010115/2004/4—6,01
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0351121110/1114/4—8,16
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2dự bị00000—0———
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-4210010010/1212/4—5,95
27/05/2026Ligue 2vs OGC NiceH 0-01000001/20——6,49
16/05/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 0-030001109/1000/4—6,47
10/05/2026Ligue 2vs AmiensT 5-018101103/300/1—7,63
26/04/2026Ligue 2vs TroyesB 0-3610000014/1912/8—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/2020191,2 triệu €
06/01/2021192,0 triệu €
03/06/2021202,0 triệu €
15/12/2021202,0 triệu €
29/05/2022211,5 triệu €
27/10/202221900 nghìn €
15/06/2023221,0 triệu €
12/12/202322800 nghìn €
25/03/2024221,5 triệu €
10/06/2024232,0 triệu €
06/10/2024233,0 triệu €
09/12/2024232,5 triệu €
02/06/2025242,5 triệu €
10/12/2025242,0 triệu €
25/05/2026252,0 triệu €
22/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026AS Saint-ÉtienneCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2020AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2018Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2017Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Cascol Football Oullins JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com