Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Gocholeishvili

Cadiz CFHậu vệGEO
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Giorgi Gocholeishvili là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—321450001080%40%106,18

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/41 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Gocholeishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3540000015/1812/4—6,08
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900010018/2324/11V6,22
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2100000—0——6,23
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-122000000/313/6—6,36
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-215000003/712/3—6,14
18/04/2026Bundesliga@ SV Werder BremenB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 0-418000007/701/2—5,76
04/04/2026Bundesligavs FC AugsburgH 1-123001006/1035/7—6,93
22/03/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/202120125 nghìn €
30/09/202120225 nghìn €
17/12/202120275 nghìn €
04/05/202221400 nghìn €
19/10/202221600 nghìn €
24/12/202221900 nghìn €
20/06/2023221,2 triệu €
13/09/2023221,5 triệu €
10/12/2023222,5 triệu €
05/06/2024232,5 triệu €
08/12/2024232,5 triệu €
15/06/2025242,5 triệu €
13/10/2025243,5 triệu €
18/12/2025243,5 triệu €
19/03/2026252,5 triệu €
26/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FC Shakhtar DonetskCadiz CFChuyển nhượng—
01/07/2026Hamburger SVFC CopenhagenCho mượn—
29/06/2026Hamburger SVFC Shakhtar DonetskCho mượn—
07/08/2025FC CopenhagenHamburger SVChuyển nhượng—
06/08/2025FC Shakhtar DonetskHamburger SVChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025FC CopenhagenFC Shakhtar DonetskCho mượn—
28/07/2024FC Shakhtar DonetskFC CopenhagenChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
31/12/2022FC Iberia 1999 TbilisiFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2020Iberia 1999 Tbilisi AcademyFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com