Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Toibibou

Cadiz CFHậu vệCOM
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kenan Toibibou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Cadiz CF.

Tiểu sử Kenan Toibibou

Kenan Toibibou là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cadiz CF, mang quốc tịch Comoros và 21 tuổi. Cao 184 cm, anh thuận chân phải. Ở mùa 2027, anh có 4 trận ra sân với 300 phút thi đấu và điểm trung bình 3,19. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030. Anh chuyển đến Cadiz từ NK Bravo vào ngày 04/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211200001085%80%006,37
La Liga 22026-2027—00000000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Toibibou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalB 0-17100000—0———
29/09/2026CANvs NamibiaT 1-0450010010/1100/1—6,58
25/09/2026CAN@ CameroonB 1-3750000020/2424/4—6,16
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0dự bị00000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-19000000—0——6,90
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-29000000—0—V5,75
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliB 0-3700000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20211750 nghìn €
20/06/202217100 nghìn €
13/06/20231850 nghìn €
07/12/20231850 nghìn €
13/06/20241950 nghìn €
24/09/202419—
26/05/202520100 nghìn €
09/12/202521250 nghìn €
25/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026NK BravoCadizChuyển nhượng—
15/02/2025Free playerNK BravoChuyển nhượng—
30/06/2024Chateauroux IIFree playerTrở lại—
30/06/2022Chateauroux U19Chateauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2021—Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2019——Chuyển nhượng—
28/02/2019AS Moulins Football Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2018—AS Moulins Football JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com