Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Kovacevic

Cadiz CFHậu vệSRB
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bojan Kovacevic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Cadiz CF.

Tiểu sử Bojan Kovacevic

Bojan Kovacevic là hậu vệ 22 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Cadiz CF và mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại giải La Liga 2, cầu thủ đã ra sân 5 trận với tổng 301 phút. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—633180000083%50%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/173 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/19 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bojan Kovacevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2170000013/1701/1—6,72
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1900000052/6244/7—6,61
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3900000036/3912/3—6,35
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900000128/3701/4—6,33
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2300000012/1401/3V6,01
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-01000004/40——6,50
16/05/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1530000024/2701/2—6,90
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-1900010044/4713/4—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/202117500 nghìn €
25/06/202218600 nghìn €
17/11/2022181,2 triệu €
21/06/2023191,5 triệu €
26/12/2023191,2 triệu €
14/03/2024191,5 triệu €
09/06/2024201,5 triệu €
13/10/2024201,2 triệu €
12/12/2024201,2 triệu €
23/06/2025211,2 triệu €
15/10/2025211,5 triệu €
29/12/2025211,5 triệu €
17/03/2026211,2 triệu €
21/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy38
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com