Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Ontiveros

Cadiz CFTiền đạoESP
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Javier Ontiveros là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—321630002077%48%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/67 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Ontiveros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2600010218/2206/11—6,28
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1580010010/1914/11—5,73
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3450000024/2614/7—6,39
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/2017191,0 triệu €
04/06/2017193,0 triệu €
31/12/2017202,5 triệu €
29/05/2018202,5 triệu €
18/02/2019212,5 triệu €
28/06/2019216,0 triệu €
09/09/2019227,5 triệu €
19/12/2019229,0 triệu €
07/04/2020227,0 triệu €
07/10/2020237,0 triệu €
04/01/2021236,0 triệu €
09/06/2021235,0 triệu €
12/10/2021244,0 triệu €
29/12/2021243,0 triệu €
20/03/2022242,0 triệu €
28/06/2022241,5 triệu €
25/09/2022251,0 triệu €
28/12/202225800 nghìn €
23/03/202325600 nghìn €
13/06/202325600 nghìn €
12/10/2023261,0 triệu €
19/12/2023261,4 triệu €
23/06/2024261,4 triệu €
13/10/2024271,8 triệu €
12/12/2024272,0 triệu €
26/03/2025272,5 triệu €
23/06/2025272,5 triệu €
15/10/2025282,0 triệu €
29/12/2025281,8 triệu €
17/03/2026281,0 triệu €
21/06/202628800 nghìn €
22/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com