
Javier Ontiveros là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 48% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 6/11 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 4/11 | — | 5,73 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực34