
Ấn Độ
IndiaHLV Khalid JamilGiá trị 4,8 triệu €
Phong độ: BBHHB
Ấn Độ sẽ gặp New Zealand lúc 13:00 ngày 12/11/2026 tại Giao hữu quốc tế.
Đội hình Ấn Độ
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | IND | 197 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 25 | IND | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 32 | IND | — | 175 nghìn € | |
| 26 | Thủ môn | 21 | IND | — | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | IND | — | 225 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 19 | IND | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | IND | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | IND | — | 175 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | IND | 179 cm | 225 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 26 | IND | — | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | IND | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | IND | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | IND | 169 cm | 225 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | IND | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | IND | — | 175 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 29 | IND | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | IND | 187 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | IND | 181 cm | 275 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | IND | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 22 | IND | — | 225 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 24 | IND | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | IND | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | IND | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 29 | IND | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 25 | IND | — | 150 nghìn € |