
Al Taawoun
Phong độ: BHTBH
Al Taawoun sẽ gặp Al Riyadh lúc 01:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Taawoun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | BRA | 197 cm | 3,8 triệu € | |
| 25 | Thủ môn | 20 | KSA | — | — | |
| 30 | Thủ môn | 35 | KSA | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 39 | Thủ môn | 20 | KSA | 184 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | SEN | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | KSA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | ALG | 186 cm | 1,8 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | SEN | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 32 | Hậu vệ | 30 | KSA | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 18 | KSA | — | — | |
| 70 | Hậu vệ | 23 | KSA | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 93 | Hậu vệ | 28 | KSA | 194 cm | 225 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | KSA | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | CIV | 169 cm | 5,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ALB | 179 cm | 2,5 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | KSA | 170 cm | 225 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 30 | MAR | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 28 | LBR | 174 cm | 6,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 23 | KSA | — | 175 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 26 | KSA | 171 cm | 350 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | KSA | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | MAR | 179 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | KSA | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 21 | MAR | — | 600 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 23 | BUL | 179 cm | 3,2 triệu € |