Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Kuwaykibi

Al TaawounTiền đạoKSA
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Kuwaykibi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
856Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
856Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—10862400117378%40%006,44
Cúp C2 châu Á2026-2027—221561016266%75%007,16
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11760001073%100%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/178 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/48 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/42 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Kuwaykibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-179002129/1114/8—6,69
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-184012119/1502/5—6,95
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1691131112/1612/2—8,29
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3800010119/2402/5—5,94
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1870031016/2601/2—6,03
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6590000116/1711/6—5,79
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-110002014/70——6,72
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0630010217/2512/5—6,42
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-231000009/1100/1—6,25
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0840051325/3211/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 975 nghìn €2019: 1,1 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201621250 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
19/12/201723450 nghìn €
31/05/201823650 nghìn €
07/01/201924975 nghìn €
31/05/2019241,1 triệu €
06/01/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
10/09/202025800 nghìn €
30/01/202126800 nghìn €
17/06/2021261,0 triệu €
05/01/202227600 nghìn €
29/06/202227600 nghìn €
01/12/202228500 nghìn €
11/06/202328550 nghìn €
14/12/202329500 nghìn €
03/06/202429750 nghìn €
12/12/202430650 nghìn €
26/05/202530550 nghìn €
17/12/202531500 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al EttifaqAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2024Al TaawounAl EttifaqCho mượn—
29/01/2024Al EttifaqAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2017Al Ettifaq U23Al EttifaqChuyển nhượng—
02/07/2016Al-Orobah FCAl Ettifaq U23Chuyển nhượng—
30/06/2012Al-Orobah FC U19Al-Orobah FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com