
Ibrahim Mohannashi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Tiểu sử Ibrahim Mohannashi
Ibrahim Mohannashi là tiền vệ của Al Taawoun, mang quốc tịch Saudi Arabia và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 4 trận ra sân và 196 phút thi đấu, gồm 2 trận ở VĐQG Ả Rập Xê Út và 2 trận ở Cúp C2 châu Á. Anh chuyển đến Al Taawoun từ Al Qadsiah vào ngày 05/09/2026. Anh cao 171 cm, thuận chân phải, có giá trị thị trường 350 nghìn € và giá trị cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 85% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/37 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/80 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 2/4 | — | 7,03 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 5 | 6/6 | — | 6,73 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/34 | 2 | 4/5 | — | 7,13 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/4 | — | 5,96 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/3 | V | 5,54 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 275 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Qadsiah | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Al Ettifaq | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 1.51238M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Al Ettifaq U23 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực46