Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Younes El Bahraoui

Al TaawounTiền đạoMAR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Younes El Bahraoui là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
698Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9646000115473%44%216,45
Cúp C2 châu Á2026-2027—221481007268%40%007,37
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900011074%60%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/121 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/56 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/32 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Younes El Bahraoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-145000006/713/5—6,51
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1580020010/1223/7—6,47
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-175103119/1706/13—8,20
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3330011118/2200/3—6,06
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1730041113/1502/7—6,54
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6590040010/1403/5—6,64
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0660010215/2201/7Đ5,94
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-259002114/702/7—6,62
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0730041016/2138/11—6,69
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 2-3450100210/1311/7—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202520100 nghìn €
27/11/202520250 nghìn €
24/03/202621500 nghìn €
21/06/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Renaissance de BerkaneAl TaawounHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
05/07/2026KACM MarrakechRenaissance de BerkaneCho mượn—
01/07/2025Renaissance de BerkaneKACM MarrakechChuyển nhượng—
30/06/2025KACM MarrakechRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2023KACM Marrakech YouthKACM MarrakechChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com