
Abderrazak Hamdallah là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 702 | 3 | 0 | 0 | 19 | 8 | 71% | 45% | 1 | 0 | 6,94 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/156 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 1 | 10/16 | — | 6,28 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 7/15 | — | 7,43 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 3/8 | V | 6,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 6/13 | — | 6,88 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 19/25 | 0 | 2/10 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 12/17 | 1 | 6/10 | — | 8,82 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 0/6 | — | 7,57 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/13 | 0 | 0/4 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 7/14 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2012 | 21 | 650 nghìn € |
| 23/12/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2014 | 23 | 1,4 triệu € |
| 16/04/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/07/2014 | 23 | 1,9 triệu € |
| 03/11/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 28 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 6,2 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 3,6 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 3,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 2,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 34 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 35 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Shabab | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Al Hilal | Al Shabab | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Al Shabab | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al Nassr | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Al-Rayyan Sports Club | Al Nassr | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Guangzhou City(2011-2023) | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | Aalesund FK | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 24/03/2013 | Olympique de Safi | Aalesund FK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Olympique Safi Youth | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực58