
Mailson Tenorio dos Santos
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị
Mailson Tenorio dos Santos là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
41Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 38 | 3 | 10 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 42% | — | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 90% | — | 0 | 0 | 7,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/277 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/135 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/54 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/39 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 3 | 18/35 | 0 | 1/1 | — | 8,05 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 5,93 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 6/22 | 0 | — | — | 6,17 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | — | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | — | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 31/36 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | — | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2022 | Sport Club do Recife | Al Taawoun | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/07/2017 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 241
- Chỉ số 456
- Chỉ số 351