
Ashraf El Mahdioui là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,85 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 625/691 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/83 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/121 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/60 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/59 | 2 | 4/7 | — | 7,10 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 53/64 | 0 | 3/7 | — | 7,14 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 68/72 | 3 | 6/8 | V | 7,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 3 | 7/9 | — | 6,86 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 92/103 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/60 | 2 | 5/8 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 3/5 | — | 6,28 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 99/107 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2022 | Wisla Krakow | Al Taawoun | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2021 | Trencin | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ADO Den Haag | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AVV Zeeburgia U17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AVV Zeeburgia Youth | AVV Zeeburgia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | DWS Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực56