Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Plamenov·Petkov

Al TaawounTiền đạoBUL
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Marin Plamenov·Petkov là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Al Taawoun.

Tiểu sử Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Taawoun, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân trái và sinh ngày 02/10/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1075 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,79. Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ có 10 trận, còn ở Cúp C2 châu Á là 2 trận trong cùng mùa. Giá trị thị trường hiện là 3,2 triệu €, mức cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.165Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—101089500115487%56%206,74
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800003194%62%007,01
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900003283%38%007,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/351 (87%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
14/52 (26%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
13
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/109 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/74 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Plamenov·Petkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1900000021/2412/7—6,76
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1900000224/2424/8—6,70
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1900031038/4057/13—7,02
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3900041140/4214/8V6,58
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3350011010/1314/8V6,84
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0700020219/2315/6—6,72
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2220000013/1315/6—6,46
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1900000232/3418/11—7,00
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6900031135/3725/14—5,95
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1900031140/4705/10—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202016100 nghìn €
20/12/202017100 nghìn €
16/06/202117400 nghìn €
13/10/202118350 nghìn €
07/12/202118500 nghìn €
30/05/202218600 nghìn €
06/09/202218800 nghìn €
27/11/2022191,0 triệu €
04/06/2023191,0 triệu €
14/09/2023191,2 triệu €
19/12/2023201,2 triệu €
18/03/2024201,5 triệu €
02/06/2024202,0 triệu €
01/12/2024212,0 triệu €
09/03/2025212,5 triệu €
01/06/2025213,0 triệu €
03/09/2025213,5 triệu €
07/12/2025223,5 triệu €
03/06/2026223,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy63
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com