Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Jadani

Al TaawounThủ mônKSA
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Jadani là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Jadani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1dự bị000—0———
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6dự bị000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 2-3dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DamacT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20172650 nghìn €
07/01/201927100 nghìn €
31/05/201928300 nghìn €
06/01/202028500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
10/09/202029725 nghìn €
30/01/202129525 nghìn €
17/06/202130300 nghìn €
05/01/202230100 nghìn €
29/06/202231100 nghìn €
01/12/20223150 nghìn €
11/06/20233250 nghìn €
14/12/20233225 nghìn €
03/06/20243325 nghìn €
12/12/20243350 nghìn €
23/06/20253450 nghìn €
17/12/20253450 nghìn €
03/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026AbhaAl TaawounChuyển nhượng—
19/08/2024Al IttihadAbhaChuyển nhượng—
27/08/2022Al HilalAl IttihadChuyển nhượng—
09/09/2020Al Wehda MeccaAl HilalChuyển nhượng—
24/07/2017OhodAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2017DamacOhodChuyển nhượng—
30/06/2016Najran SCDamacChuyển nhượng—
02/07/2014Al Ahli SCNajran SCChuyển nhượng—
29/06/2014Al-Raed SFCAl Ahli SCCho mượn—
09/09/2013Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al-Raed SFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com