
Abdulrahman Hendi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 46% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 3 | 6/12 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 6/12 | V | 6,28 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 6/10 | — | 6,08 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Orobah FC | Al Taawoun | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 09/08/2025 | Jurash FC | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Al-Fayha FC U19 | Jurash FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực47