
Nedim Bajrami là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 338 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 27% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/127 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/31 | 0 | 0/5 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 19 | 2,8 triệu € |
| 20/01/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 20/08/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 21/02/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Rangers F.C. | Al Taawoun | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/08/2024 | Sassuolo | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2023 | Empoli | Sassuolo | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Sassuolo | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Empoli | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Grasshopper | Empoli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2020 | Empoli | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Grasshopper | Empoli | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/01/2017 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực39