Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Aqel

Al TaawounTiền đạoKSA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Aqel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Tiểu sử Mohammed Al-Aqel

Mohammed Al-Aqel là tiền đạo của câu lạc bộ Al Taawoun, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 277 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Trong đó có 8 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 2 trận tại Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € (2024). Chiều cao 182 cm, thuận chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Al Najma(KSA) đến Al Taawoun vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—812110003078%47%006,45
Cúp C2 châu Á2026-2027—20660002161%44%006,55
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—101400011100%50%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/57 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Aqel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-121000002/401/3—6,44
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-310000003/301/5—6,21
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCH 1-145002116/903/6—6,67
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6310000312/1202/3—7,14
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-146000002/301/2—6,29
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-027000003/723/5—6,50
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-245000007/1024/10—6,12
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-06001006/903/5—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222150 nghìn €
29/06/20222250 nghìn €
23/10/202323100 nghìn €
14/12/202323150 nghìn €
03/06/202424150 nghìn €
12/12/202424175 nghìn €
26/05/202525150 nghìn €
17/12/202525125 nghìn €
03/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al Najma(KSA)Al TaawounCho mượn—
01/02/2026Al TaawounAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
05/08/2025Al RiyadhAl TaawounChuyển nhượng—
19/07/2022Al-TaiAl RiyadhChuyển nhượng—
30/06/2019Al-Tai FC U23 (- 2023)Al-TaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com