
Mohammed Al-Aqel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Tiểu sử Mohammed Al-Aqel
Mohammed Al-Aqel là tiền đạo của câu lạc bộ Al Taawoun, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 277 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Trong đó có 8 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 2 trận tại Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € (2024). Chiều cao 182 cm, thuận chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Al Najma(KSA) đến Al Taawoun vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 211 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 44% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nahda SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/6 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-6 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 7,14 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/10 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/10/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Najma(KSA) | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Al Taawoun | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Al Riyadh | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Al-Tai | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Tai FC U23 (- 2023) | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |