
Al Fayha
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Fábio CarilleSân Al Majma’a Sport CityThành lập 1953Giá trị 15,8 triệu €
Phong độ: BBHHB
Al Fayha sẽ gặp Al Hazem lúc 20:40 ngày 22/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Fayha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | KSA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 22 | KSA | 185 cm | — | |
| 52 | Thủ môn | 31 | PAN | 191 cm | 700 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | KSA | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | KSA | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | POR | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | KSA | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | KSA | 170 cm | 275 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 30 | KSA | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 33 | GAM | 191 cm | 1,2 triệu € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | KSA | 172 cm | — | |
| 47 | Hậu vệ | 22 | KSA | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | BRA | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | KSA | 168 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 31 | KSA | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | KSA | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 20 | BRA | 173 cm | — | |
| 43 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | KSA | 169 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | KSA | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | ZAM | 178 cm | 3,8 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | BRA | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 32 | ESP | 178 cm | 2,0 triệu € | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | KSA | 169 cm | — | |
| 30 | Tiền đạo | 29 | GBS | 190 cm | 900 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | KSA | 170 cm | 150 nghìn € |