Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Baqawi

Al FayhaHậu vệKSA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Baqawi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.

Tiểu sử Mohammed Al-Baqawi

Mohammed Al-Baqawi, 31 tuổi, là hậu vệ của Al Fayha và mang quốc tịch Saudi Arabia. Anh cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với 871 phút thi đấu, gồm 9 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi. Anh ghi nhận 1 kiến tạo tại Cúp Nhà vua Saudi và điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.049Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—11119590000087%57%106,57
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900010096%66%007,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/384 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/35 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/59 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/51 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Baqawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 2-2900000042/5067/10—6,72
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3880000121/2813/5—5,89
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2740000125/2722/5—6,59
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1900000128/2913/5—7,11
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0900000026/3024/6—6,99
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2820000031/3311/2V6,17
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2900000017/2522/4—6,05
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2900000044/4824/7—6,83
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900000030/3434/7—7,06
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3850000122/2444/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201722100 nghìn €
31/05/20182250 nghìn €
07/01/201923250 nghìn €
31/05/201923250 nghìn €
06/01/202024250 nghìn €
10/09/202025150 nghìn €
05/01/202226250 nghìn €
29/06/202226250 nghìn €
01/12/202227125 nghìn €
11/06/202327250 nghìn €
14/12/202328275 nghìn €
03/06/202428350 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
26/05/202529275 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
03/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/10/2020Al ShababAl FayhaChuyển nhượng—
05/10/2020Al FayhaAl ShababCho mượn—
27/01/2020Al ShababAl FayhaChuyển nhượng—
01/02/2019Al HilalAl ShababChuyển nhượng—
29/06/2018Al FayhaAl HilalCho mượn—
06/07/2017Al HilalAl FayhaChuyển nhượng—
30/06/2017Al Hilal U23Al HilalChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al Hilal U23Chuyển nhượng—
14/07/2013Al-Tai U19Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com