Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ziyad Al-Sahafi

Al FayhaHậu vệKSA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ziyad Al-Sahafi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—421910002184%60%004,88
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/97 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ziyad Al-Sahafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3900000050/5701/1—6,33
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0dự bị00000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-21001005/50———
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-214000002/201/1—6,50
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0860011025/3301/3—6,68
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-AdalahT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 475 nghìn €2019: 675 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201622300 nghìn €
29/06/201722225 nghìn €
19/12/201723225 nghìn €
31/05/201823475 nghìn €
07/01/201924475 nghìn €
31/05/201924675 nghìn €
06/01/202025525 nghìn €
07/04/202025425 nghìn €
10/09/202025725 nghìn €
30/01/2021261,0 triệu €
17/06/2021261,8 triệu €
05/01/2022271,2 triệu €
29/06/2022271,5 triệu €
01/12/2022281,0 triệu €
11/06/202328750 nghìn €
14/12/202329600 nghìn €
03/06/202429550 nghìn €
12/12/202430450 nghìn €
26/05/202530375 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
03/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Al RiyadhAl FayhaChuyển nhượng—
01/08/2024Al IttihadAl RiyadhChuyển nhượng—
29/06/2024AbhaAl IttihadCho mượn—
06/09/2023Al IttihadAbhaChuyển nhượng—
29/06/2023Al TaawounAl IttihadCho mượn—
30/08/2022Al IttihadAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Ittihad Dschidda U23Al IttihadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com