
Rayan Enad là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Tiểu sử Rayan Enad
Rayan Enad là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Fayha, mang quốc tịch Ả Rập Xê Út và hiện 25 tuổi. Anh cao 170 cm và sinh ngày 24/12/2000. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với tổng 393 phút thi đấu, gồm 8 trận ở VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận ở Cúp Nhà vua Saudi, với điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh được chuyển đến Al Fayha từ Al Najma(KSA) ngày 02/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 334 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 62% | 0 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/7 | V | 6,24 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 2/7 | — | 6,04 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 5/8 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Najma(KSA) | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực33