
Malek Al-Abdulmonam là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 63% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2022 | Al Taawoun | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Al Fayha | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 29/06/2021 | Al Taawoun | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Al Kholood | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Al-Jabalain | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2018 | Al Hilal | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2017 | Al-Zulfi SFC | Al Hilal U23 | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2017 | Al Kholood | Al-Zulfi SFC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Al-Zulfi SFC | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Zulfi SFC U19 | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |