
Paulo Oliveira là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Fayha.
Tiểu sử Paulo Oliveira
Paulo Oliveira là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Fayha, mang quốc tịch Portugal và hiện 34 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và thi đấu tổng cộng 525 phút, với điểm trung bình 6,58. Cao 187 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 8,5 triệu € (2016). Ngày 07/08/2026, cầu thủ chuyển đến Al Fayha từ Sporting Braga, sau khi trước đó gia nhập Sporting Braga từ Eibar vào ngày 30/06/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 44% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/281 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | — | — | 6,71 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/4 | — | 6,96 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | — | — | 5,95 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/49 | 1 | 4/6 | — | 6,29 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 2/4 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/02/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 22 | 3,7 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 8,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Sporting Braga | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eibar | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Sporting CP | Eibar | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Vitoria Guimaraes | Sporting CP | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2012 | Penafiel | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Vitoria Guimaraes | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Famalicão Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực58