
Ahmed Bamasud là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 711 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 82% | 54% | 0 | 0 | 5,90 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/332 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 3 | 5/9 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/43 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 3 | 5/7 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 3/5 | — | 6,87 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/48 | 4 | 6/10 | — | 7,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 3/7 | — | 6,25 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/43 | 0 | 1/5 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 4/7 | — | 6,61 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/3 | — | 5,60 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Ittihad | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Ettifaq | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 11/01/2025 | Al Ittihad | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Al Fayha | Al Ittihad | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Al Hilal | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al Fayha | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Al Hilal | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực42