Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Bamasud

Al FayhaHậu vệKSA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ahmed Bamasud là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1197110024082%54%005,90
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10290001093%66%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/332 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Bamasud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3900100132/3635/9—6,45
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2900020237/4302/3—6,90
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1900000126/3235/7—6,93
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0900000047/5423/5—6,87
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2890100245/4846/10—7,08
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2800010023/2933/7—6,25
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2900010128/4301/5—6,12
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-017000003/624/7—6,61
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-35000004/522/3—5,60
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-AdalahT 2-0290010014/1502/3—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20172250 nghìn €
31/05/201822100 nghìn €
07/01/201923250 nghìn €
31/05/201923350 nghìn €
06/01/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
10/09/202024250 nghìn €
05/01/202226400 nghìn €
29/06/202226600 nghìn €
01/12/202227800 nghìn €
11/06/202327900 nghìn €
14/12/202328850 nghìn €
03/06/202428850 nghìn €
12/12/202429800 nghìn €
26/05/202529700 nghìn €
17/12/202530650 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Al IttihadAl FayhaChuyển nhượng—
29/06/2025Al EttifaqAl IttihadCho mượn—
11/01/2025Al IttihadAl EttifaqChuyển nhượng—
29/08/2022Al FayhaAl IttihadHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2018Al HilalAl FayhaChuyển nhượng—
29/06/2018Al FayhaAl HilalCho mượn—
31/07/2017Al HilalAl FayhaChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Hilal SFC U19 (- 2024)Al HilalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh63
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com