
Omar Colley là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,09 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/63 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 3 | 3/4 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 3/4 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/59 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 2/4 | V | 6,09 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 5/6 | — | 7,13 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 5/7 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/08/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/11/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/10/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 3,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 3,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Diraiyah | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | PAOK Saloniki | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Besiktas JK | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Sampdoria | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Racing Genk | Sampdoria | Hết hạn mượn 9.25M € | 9,2 triệu € |
| 14/08/2016 | Djurgardens | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2014 | KuPs | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2013 | Real Banjul | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Wallidan FC | Real Banjul | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực52