Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jason Remeseiro

Al FayhaTiền đạoESP
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jason Remeseiro là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8757520212585%42%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/148 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/31 (12%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jason Remeseiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 2-2900120222/2513/7—6,99
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3901041010/1402/6—7,29
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2900000122/2503/6V6,34
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1880121215/1901/4—7,56
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0840011122/2501/4—6,43
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2901021429/3318/17—8,20
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-210000000/102/3—6,47
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-233001106/60——6,51
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-1900020113/1914/13V6,13
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-3900020016/1814/9—5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201521200 nghìn €
21/02/201621200 nghìn €
14/07/201622200 nghìn €
26/10/201622400 nghìn €
23/01/201722600 nghìn €
28/06/2017221,0 triệu €
31/12/2017231,2 triệu €
29/05/2018231,2 triệu €
30/10/2018242,0 triệu €
20/12/2018244,0 triệu €
10/06/2019245,0 triệu €
19/12/2019256,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
07/10/2020263,0 triệu €
04/01/2021262,5 triệu €
09/06/2021262,5 triệu €
29/12/2021272,5 triệu €
02/06/2022272,5 triệu €
28/12/2022282,0 triệu €
13/06/2023282,0 triệu €
26/12/2023291,8 triệu €
07/03/2024292,0 triệu €
05/06/2024293,0 triệu €
07/10/2024302,5 triệu €
18/12/2024302,5 triệu €
29/05/2025302,5 triệu €
17/12/2025312,2 triệu €
03/06/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025FC AroucaAl FayhaChuyển nhượng—
03/07/2023Deportivo AlavésFC AroucaChuyển nhượng—
02/01/2022Valencia CFDeportivo AlavésChuyển nhượng—
19/08/2020GetafeValencia CFCho mượn—
01/09/2019Valencia CFGetafeChuyển nhượng—
30/06/2019LevanteValencia CFChuyển nhượng—
29/06/2016Albacete Balompié SADLevanteCho mượn—
30/08/2015LevanteAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2015UD Levante BLevanteChuyển nhượng—
25/01/2015Villarreal BUD Levante BCho mượn—
13/08/2014UD Levante BVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2013Levante U19UD Levante BChuyển nhượng—
30/06/2012Racing Ferrol Juvenil ALevante U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Atlético Coruña Montañeros U19Racing Ferrol Juvenil AChuyển nhượng—
30/06/2009Deportivo de La Coruña YouthAtlético Coruña Montañeros U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com