
Turki Al Jaadi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Tiểu sử Turki Al Jaadi
Turki Al Jaadi là hậu vệ người Saudi Arabia, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Al Fayha. Cầu thủ cao 173 cm, thuận chân trái và sinh ngày 30/03/2003. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 05/09/2026, từ Al Taawoun đến Al Fayha. Trước đó, cầu thủ này đã chuyển từ Al-Arabi SC(KSA) đến Al Taawoun vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 4/7 | — | 5,75 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 01/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 3 | 6/13 | — | 8,19 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 4 | 5/9 | — | 6,20 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 1 | 5/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Taawoun | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2026 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Ittihad | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực42