
Ammar Al Khaibari
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ammar Al Khaibari là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ammar Al Khaibari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/4 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 22/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-3 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 3 | 3/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 07/08/2025 | Al-Zulfi SFC | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2024 | Al Shabab | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |