Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nawaf Al-Harthi

Al FayhaTiền đạoKSA
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nawaf Al-Harthi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.

Tiểu sử Nawaf Al-Harthi

Nawaf Al-Harthi là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Fayha, mang quốc tịch Saudi Arabia và 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 433 phút thi đấu và 1 kiến tạo; tại VĐQG Ả Rập Xê Út có 8 trận, còn Cúp Nhà vua Saudi có 1 trận. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, cao nhất 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2023 từ Al-Ain Al Atawlah sang Al Fayha; cao 169 cm, nặng 58 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—843720013189%47%106,41
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11610001189%60%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/124 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/38 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nawaf Al-Harthi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 2-2dự bị00000—0———
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-31000002/301/1—5,83
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-239001007/934/12V6,01
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-120000005/500/2—6,41
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2510010011/1201/2—6,11
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2810000132/3439/14—6,95
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0780000116/2025/10—6,43
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3450000012/1302/5—5,87
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-AdalahT 2-0610011134/3823/5—6,96
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-2570111426/2801/2—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212225 nghìn €
14/12/202325100 nghìn €
03/06/202425225 nghìn €
12/12/202426250 nghìn €
26/05/202526225 nghìn €
17/12/202527200 nghìn €
03/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2023Al-Ain Al AtawlahAl FayhaChuyển nhượng—
20/10/2020Al Wehda MeccaAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
24/09/2020Al-Ain Al AtawlahAl Wehda MeccaCho mượn—
20/08/2019Al Wehda MeccaAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
31/12/2017Al-Wehda FC U23 (-2024)Al Wehda MeccaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com