Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fashion Sakala

Al FayhaTiền đạoZAM
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Fashion Sakala là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
486Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221631015173%33%107,03
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8872010028882%35%206,65
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900013377%16%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/28
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
21/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/10/10
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/190 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/98 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 58
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fashion Sakala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-190004108/1014/15V6,56
29/09/2026CANvs TogoT 2-073011018/1201/4—6,95
26/09/2026CAN@ AlgeriaB 1-3901041114/1804/11V7,10
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0900032124/3314/10—6,78
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900041115/2305/13—5,80
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2901031321/2212/7—8,20
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2900072121/2507/17—6,50
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900030014/1818/15—6,35
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3900021218/1902/8V6,25
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-AdalahT 2-0900133117/2201/6—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/201719150 nghìn €
31/05/201720250 nghìn €
04/12/201720500 nghìn €
05/06/201821600 nghìn €
26/12/201821750 nghìn €
09/06/201922800 nghìn €
12/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
15/10/2020231,2 triệu €
16/03/2021242,5 triệu €
06/06/2021244,0 triệu €
30/12/2021244,0 triệu €
26/06/2022254,5 triệu €
12/12/2022254,5 triệu €
21/03/2023265,0 triệu €
25/06/2023265,5 triệu €
14/12/2023265,0 triệu €
03/06/2024276,0 triệu €
12/12/2024275,0 triệu €
26/05/2025284,0 triệu €
17/12/2025283,8 triệu €
03/06/2026293,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023Rangers F.C.Al FayhaHết hạn mượn 4.65M €4,7 triệu €
30/06/2021KV OostendeRangers F.C.Chuyển nhượng—
08/07/2018Spartak 2 MoscowKV OostendeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
12/02/2017Zanaco FCSpartak 2 MoscowHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2015Nchanga Rangers FCZanaco FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com