
Fashion Sakala là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
486Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 73% | 33% | 1 | 0 | 7,03 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 28 | 8 | 82% | 35% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 77% | 16% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/10/10
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/190 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/98 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 58
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 4/15 | V | 6,56 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Algeria | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 4/11 | V | 7,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/33 | 1 | 4/10 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 5/13 | — | 5,80 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/22 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 21/25 | 0 | 7/17 | — | 6,50 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 8/15 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | 2/8 | V | 6,25 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 17/22 | 0 | 1/6 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 5,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 3,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Rangers F.C. | Al Fayha | Hết hạn mượn 4.65M € | 4,7 triệu € |
| 30/06/2021 | KV Oostende | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Spartak 2 Moscow | KV Oostende | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | Zanaco FC | Spartak 2 Moscow | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2015 | Nchanga Rangers FC | Zanaco FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực31