
Hugo Moura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Fayha.
Tiểu sử Hugo Moura
Hugo Moura là tiền vệ người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Fayha. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Hugo Moura ra sân 9 trận với 795 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 7,37. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 1,8 triệu € vào năm 2025. Cầu thủ được chuyển nhượng đến Al Fayha từ Vasco da Gama Saf - RJ vào ngày 21/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 967 | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | — | 0 | 0 | 9,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/467 (90%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/68 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 9,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 6 | 11/17 | — | 7,92 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 3 | 4/4 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 2/6 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 5/9 | — | 6,94 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 39/41 | 2 | 4/4 | — | 7,05 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 0/4 | — | 7,51 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 52/54 | 3 | 3/6 | — | 7,18 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 2/7 | — | 6,75 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/43 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/05/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Athletico Paranaense - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2024 | Vasco da Gama Saf - RJ | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Athletico Paranaense - PR | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Flamengo - RJ | Athletico Paranaense - PR | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 16/07/2022 | Athletico Paranaense - PR | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Flamengo - RJ | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Lugano | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Flamengo - RJ | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Coritiba SAF - PR | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Flamengo - RJ | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2018 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực50