Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lázaro Vinicius Marques

Al FayhaTiền đạoBRA
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lázaro Vinicius Marques là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
654Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—98581301211182%45%007,07
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11730001188%22%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/187 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
15/19 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lázaro Vinicius Marques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-235002007/801/3—6,76
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1691032110/1604/6—7,95
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0630010023/2803/4—6,31
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900031225/2812/9—6,49
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2800121320/2402/6—7,57
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2802054127/3004/8—8,95
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0730032220/2504/6—6,72
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3680021119/2215/12—6,61
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-AdalahT 2-0730011122/2502/9—6,31
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-223000004/600/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020172,0 triệu €
07/04/2020181,8 triệu €
08/09/2020181,8 triệu €
08/02/2021181,8 triệu €
27/05/2021192,5 triệu €
16/12/2021193,5 triệu €
05/04/2022206,0 triệu €
18/08/2022207,0 triệu €
06/11/2022206,0 triệu €
22/03/2023215,0 triệu €
12/06/2023216,0 triệu €
12/10/2023214,0 triệu €
21/12/2023212,5 triệu €
27/03/2024222,5 triệu €
16/06/2024223,5 triệu €
08/12/2024222,5 triệu €
23/06/2025232,0 triệu €
17/12/2025232,0 triệu €
03/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Al Najma(KSA)Al FayhaChuyển nhượng—
09/09/2025AlmeriaAl Najma(KSA)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/12/2024Palmeiras - SPAlmeriaCho mượn—
06/02/2024AlmeriaPalmeiras - SPChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
31/08/2022Flamengo - RJAlmeriaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
26/01/2020CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
16/08/2019Flamengo/RJ U17CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com