
Lázaro Vinicius Marques là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Fayha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
654Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 581 | 3 | 0 | 1 | 21 | 11 | 82% | 45% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 22% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/187 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 4/6 | — | 7,95 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 3/4 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/28 | 1 | 2/9 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 20/24 | 0 | 2/6 | — | 7,57 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 3-2 | 80 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 27/30 | 0 | 4/8 | — | 8,95 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/25 | 0 | 4/6 | — | 6,72 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 5/12 | — | 6,61 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Adalah | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 2/9 | — | 6,31 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 18 | 1,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 18 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Al Najma(KSA) | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Almeria | Al Najma(KSA) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2024 | Palmeiras - SP | Almeria | Cho mượn | — |
| 06/02/2024 | Almeria | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Flamengo - RJ | Almeria | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 26/01/2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực39