
Akhmat Grozny
Phong độ: BBHTB
Akhmat Grozny sẽ gặp FC Orenburg lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại Ngoại hạng Nga.
Đội hình Akhmat Grozny
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | RUS | 187 cm | 900 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 24 | RUS | 199 cm | 350 nghìn € | |
| 88 | Thủ môn | 37 | RUS | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | RUS | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | ALB | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 30 | SRB | 176 cm | 1,2 triệu € | |
| 81 | Hậu vệ | 28 | RUS | 178 cm | 900 nghìn € | |
| 90 | Hậu vệ | 27 | SEN | 192 cm | 1,2 triệu € | |
| 95 | Hậu vệ | 27 | RUS | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | MLI | 200 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | RUS | 178 cm | 2,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 31 | BRA | 172 cm | 800 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | ANG | 174 cm | 3,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | BRA | 193 cm | 1,2 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | RUS | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 42 | Tiền vệ | 23 | ANG | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 22 | RUS | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | RUS | 179 cm | 4,0 triệu € | |
| 13 | Tiền đạo | 28 | BUR | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | KAZ | 174 cm | 4,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | KAZ | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 76 | Tiền đạo | 22 | ALB | 189 cm | 900 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | RUS | 186 cm | 1,8 triệu € | |
| 97 | Tiền đạo | 19 | RUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | RUS | 177 cm | 350 nghìn € |