Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Júlio Romão

Akhmat GroznyTiền vệBRA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Júlio Romão là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Tiểu sử Júlio Romão

Tiền vệ Júlio Romão của Akhmat Grozny sinh ngày 29/03/1998, mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 820 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Ngoại hạng Nga và 4 trận tại Cúp Nga, đạt điểm trung bình 5,41. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là loại 'Hết hạn mượn' ngày 08/07/2026 từ Ferencvarosi TC sang Akhmat Grozny, phí 750 nghìn €. Cao 193 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—997420004085%46%306,36
Cúp Nga2026-2027—427800000——003,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/354 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 39
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Júlio Romão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0740020026/3834/8—6,30
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2630000027/2923/6V6,22
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2650010028/3313/10V6,32
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1900010031/3902/10—6,37
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3900000168/72310/14V6,60
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-14400000—0——6,45
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1900000126/3025/8—6,59
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0900000140/4501/3—6,19
06/08/2026Cúp Nga@ FK KrasnodarH 1-13400000—0——6,65
03/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2900000018/2324/9—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202022200 nghìn €
27/01/202122200 nghìn €
20/05/202123200 nghìn €
26/12/202123200 nghìn €
30/05/202224200 nghìn €
26/12/202224350 nghìn €
30/05/202325500 nghìn €
26/12/202325600 nghìn €
11/06/202426650 nghìn €
26/12/202426800 nghìn €
27/05/202527900 nghìn €
07/12/202527900 nghìn €
18/05/202628800 nghìn €
22/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Ferencvarosi TCAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
04/02/2025QarabagFerencvarosi TCChuyển nhượng—
16/07/2022Santa ClaraQarabagHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
16/08/2020Santa Cruz FC (PE)Santa ClaraChuyển nhượng—
31/12/2019Ponte Preta (Youth)Santa Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
14/01/2019Atletico Paranaense U20Ponte Preta (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh60
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com