
Erald maksuti là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 150 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 52% | 48% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/42 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 2,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 5/10 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Flamurtari | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 20/07/2025 | Apolonia Fier | Flamurtari | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | KF Apolonia Fier U19 | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brians | KF Apolonia Fier U19 | Chuyển nhượng | — |