
Egas Cacintura là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 778 | 3 | 1 | 3 | 23 | 8 | 70% | 50% | 0 | 1 | 6,61 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 124 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/208 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/117 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 41
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 7/16 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 3 | 5/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/28 | 4 | 12/14 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13/21 | 1 | 7/19 | — | 7,36 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 90 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 25/33 | 1 | 9/16 | — | 8,30 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 9/18 | — | 6,59 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 1/4 | Đ | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dynamo Makhachkala | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Ufa | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Unknown | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực41