
Miroslav Bogosavac là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74% | 58% | 2 | 0 | 6,19 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/426 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/55 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/103 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 6/8 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 1 | 8/14 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 5 | 11/14 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/45 | 1 | 4/9 | V | 5,75 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/41 | 0 | 4/9 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 3 | 6/9 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 5/8 | — | 5,93 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 1/5 | V | 5,62 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/41 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 550 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2019 | 23 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 17/09/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2020 | FK Čukarički | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/07/2020 | Akhmat Grozny | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | FK Čukarički | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2017 | Partizan Belgrade | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2013 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực43