
Giorgiy Shelia là thủ môn 37 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
3Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 1 | 49% | 100% | 0 | 0 | 5,83 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/53 (49%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/32 | 0 | — | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/03/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/08/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/01/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/05/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 675 nghìn € |
| 28/07/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/12/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/10/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2020 | FK Tambov-M | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | FC Ufa | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2015 | Baltika Kaliningrad | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dynamo Bryansk | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 249
- Chỉ số 451
- Chỉ số 361