Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgiy Shelia

Akhmat GroznyThủ mônRUS
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Giorgiy Shelia là thủ môn 37 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
3Cứu thua
49%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—2218030149%100%005,83
Cúp Nga2026-2027—2290000——003,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,83

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/53 (49%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgiy Shelia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-190000—0——6,10
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0dự bị000—0———
06/08/2026Cúp Nga@ FK KrasnodarH 1-1dự bị000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-29020013/320——5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20072026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20071850 nghìn €
16/05/201021300 nghìn €
17/10/201021350 nghìn €
29/05/201122200 nghìn €
28/03/201223100 nghìn €
10/08/201223100 nghìn €
21/01/201324100 nghìn €
05/06/201324150 nghìn €
26/12/201325150 nghìn €
28/06/201425200 nghìn €
10/06/201526200 nghìn €
09/01/201627250 nghìn €
24/05/201627500 nghìn €
26/12/201628500 nghìn €
31/05/201728500 nghìn €
22/12/201729500 nghìn €
05/06/201829500 nghìn €
19/12/201830500 nghìn €
13/06/201930700 nghìn €
22/12/201931850 nghìn €
07/04/202031675 nghìn €
28/07/202031650 nghìn €
28/12/202032650 nghìn €
01/06/202132650 nghìn €
28/12/202133600 nghìn €
01/06/202233500 nghìn €
20/11/202233500 nghìn €
13/06/202334500 nghìn €
04/10/202334700 nghìn €
12/12/202335600 nghìn €
03/06/202435500 nghìn €
11/12/202436400 nghìn €
03/06/202536300 nghìn €
15/12/202537200 nghìn €
25/05/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2020FK Tambov-MAkhmat GroznyChuyển nhượng—
11/01/2019FC UfaFK Tambov-MChuyển nhượng—
31/01/2016Yenisey KrasnoyarskFC UfaHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2015Baltika KaliningradYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2012Dynamo BryanskBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2007Akademia Dynamo Moscow U17Dynamo BryanskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com