Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Sidorov

Akhmat GroznyHậu vệRUS
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Maksim Sidorov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—4318000000——003,15
Ngoại hạng Nga2026-2027—20810001082%66%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Sidorov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1360000116/1914/6—6,55
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-19000000—0——6,20
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1450010013/1616/9V6,14
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201820125 nghìn €
19/12/201820125 nghìn €
13/06/201921125 nghìn €
12/09/201921100 nghìn €
22/12/201921125 nghìn €
28/06/202022125 nghìn €
28/12/202022150 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
14/09/202123175 nghìn €
06/12/202123225 nghìn €
29/05/202224275 nghìn €
07/12/202224275 nghìn €
18/06/202325300 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
03/06/202426500 nghìn €
17/09/202426750 nghìn €
11/12/202426750 nghìn €
03/06/202527750 nghìn €
17/09/202527900 nghìn €
15/12/202527900 nghìn €
25/05/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC OrenburgAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2023Kuban KrasnodarFC OrenburgChuyển nhượng—
18/02/2019Fiztekh DolgoprudnyKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2018Kuban KrasnodarFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
30/06/2017Kuban 2 Krasnodar (-2018)Kuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2016Kuban Krasnodar II (-2018)Kuban 2 Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015Kuban Krasnodar U19 (-2018)Kuban Krasnodar II (-2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com