
Turpal-Ali Ibishev là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Tiểu sử Turpal-Ali Ibishev
Turpal-Ali Ibishev là hậu vệ thi đấu cho Akhmat Grozny, mang quốc tịch Russia, hiện 24 tuổi, cao 188 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng 866 phút và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 30/12/2023, cầu thủ được FK Druzhba Maikop cho Akhmat Grozny mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 686 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 62% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/335 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/67 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/7 | V | 6,41 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 2 | 13/15 | — | 7,14 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/74 | 0 | 4/4 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/43 | 0 | 6/14 | — | 7,45 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 4/7 | — | 6,91 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 8/11 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | FK Druzhba Maikop | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Akhmat Grozny | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akhmat Grozny Youth | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Akademia Football Ramzan | Akhmat Grozny Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực47