
Kalidou Sidibe là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Tiểu sử Kalidou Sidibe
Kalidou Sidibe là tiền vệ người Mali, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Akhmat Grozny. Mùa 2026-2027, Kalidou Sidibe có 8 trận ra sân với 387 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,99 tại Ngoại hạng Nga và Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € vào năm 2019. Kalidou Sidibe chuyển đến Akhmat Grozny từ Guingamp ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chiều cao 200 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 477 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 78% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/242 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/46 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 7 | 16/18 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 3/3 | — | 6,69 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/6 | V | 5,94 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/65 | 0 | 4/6 | — | 7,88 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 8/10 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 10/11/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Guingamp | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Quevilly Rouen Métropole | Guingamp | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 12/08/2022 | Toulouse FC | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Toulouse FC | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chateauroux | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Toulouse FC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2018 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Paris FC U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực49