Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abakar Gadzhiev

Akhmat GroznyTiền vệRUS
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abakar Gadzhiev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—00000000——00—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abakar Gadzhiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202117150 nghìn €
02/12/202117300 nghìn €
12/06/202218400 nghìn €
07/12/202218400 nghìn €
18/06/202319450 nghìn €
29/11/202319350 nghìn €
13/06/202420300 nghìn €
17/09/202420600 nghìn €
11/12/202420600 nghìn €
03/06/202521600 nghìn €
15/12/202521500 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dynamo MakhachkalaAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2020Academy Dinamo MakhachkalaDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2019FK Anzhi U19Academy Dinamo MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2014GBU DO RD RDYuSSh MakhachkalaFK Anzhi U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com