
Ousmane N'Dong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 387 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/196 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 3/11 | — | 6,12 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 3/5 | — | 6,82 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 6/10 | — | 6,89 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Krasnodar | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 3/6 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/02/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/09/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Gol Gohar FC | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/07/2024 | Esteghlal Khozestan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Gualaceo SC | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Albion FC | Gualaceo SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Free Player | Albion FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Club Atlético Lanús II | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Cayor Foot | Lanus U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh79
- Thể lực68