Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arsen Adamov

Akhmat GroznyHậu vệRUS
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Arsen Adamov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
929Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119290021080%78%106,46
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/341 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
18/40 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/73 (78%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arsen Adamov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-3900000122/2824/5V5,44
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0900000123/2919/15—6,39
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigeriaH 3-3dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs NamibiaT 6-0450000026/2602/4—6,80
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 2-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-2860000019/2814/5—5,72
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-2900100229/3705/6—6,58
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1900000036/4003/3—7,07
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3750010240/4936/10—6,16
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1540100117/2229/11—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161750 nghìn €
31/05/20171750 nghìn €
05/06/20181875 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
13/06/201919150 nghìn €
22/12/201920175 nghìn €
28/06/202020200 nghìn €
28/12/202021225 nghìn €
12/04/202121300 nghìn €
01/06/202121500 nghìn €
28/12/2021221,5 triệu €
01/06/2022221,5 triệu €
20/11/2022231,2 triệu €
13/06/2023231,0 triệu €
04/10/2023231,2 triệu €
12/12/2023241,5 triệu €
03/06/2024241,8 triệu €
11/12/2024252,0 triệu €
03/06/2025252,0 triệu €
15/12/2025261,8 triệu €
24/03/2026261,5 triệu €
25/05/2026261,0 triệu €
22/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zenit St. PetersburgAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2025Akhmat GroznyZenit St. PetersburgCho mượn—
30/06/2024Zenit St. PetersburgAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2024FC OrenburgZenit St. PetersburgCho mượn—
31/07/2023Zenit St. PetersburgFC OrenburgChuyển nhượng—
24/01/2022Ural YekaterinburgZenit St. PetersburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
14/01/2021Akhmat GroznyUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
31/07/2020Akhmat Grozny YouthAkhmat GroznyChuyển nhượng—
31/12/2015Akademia Football RamzanAkhmat Grozny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com