
Sergey Pryakhin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 47% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 5/9 | V | 6,06 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 3/8 | — | 7,05 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 7/14 | — | 6,23 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 8/11 | — | 6,04 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 6/11 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Baltika Kaliningrad | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2023 | CSKA Moscow Reserves | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2023 | Baltika Kaliningrad | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CSKA Moscow Reserves | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kairat Moscow ( -2022) | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | CSKA Moscow Reserves | Kairat Moscow ( -2022) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực45